베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ổn định kinh tế" (1)
ổn định kinh tế

영어
명사economic stability
관련 단어 "ổn định kinh tế" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ổn định kinh tế" (1)
Chính sách tiền tệ được điều hành nhằm ổn định kinh tế vĩ mô.
Monetary policy was managed to stabilize the macroeconomy.
